Sáng thứ Hai, làng quê thức giấc trong một màn sương mờ ảo che phủ những ngọn tre già. Tiếng loa phát thanh của xã từ xa vọng lại, xen lẫn tiếng gà gáy râm ran báo hiệu một tuần mới bắt đầu. Trong căn nhà nhỏ, nhịp sống trở nên hối hả hơn thường lệ. Nam dậy từ lúc trời còn chưa rõ mặt người. Cậu lầm lũi chuẩn bị sách vở, tiếng khóa kéo cặp sách kêu “xoèn xoẹt” khô khốc trong không gian tĩnh lặng.
Hôm nay có tiết chào cờ đầu tuần.
Nam đứng trước chiếc gương ố vàng treo trên vách, chỉnh lại cổ chiếc áo sơ mi trắng đã hơi ngả màu cháo lòng nhưng được bà nội ủi phẳng phiu. Cậu thắt chiếc khăn quàng đỏ lên cổ, đôi tay thoăn thoắt nút thắt một cách thuần thục. Bộ đồng phục học sinh đơn giản, đôi quần tây xanh đen hơi ngắn so với đôi chân đang dài ra quá nhanh của tuổi 15, nhưng khi mặc vào, Nam trông chững chạc và ra dáng một thanh niên thực thụ.
Đạt đứng ở góc bếp, lặng lẽ quan sát mọi cử động của con qua khe cửa.
Anh đã dậy từ khi Nam còn đang say giấc, lụi cụi nấu một nồi xôi gấc đỏ tươi với hy vọng màu đỏ sẽ mang lại may mắn cho con trai trong tuần mới.
Nhìn thấy Nam trong bộ đồng phục, tim Đạt thắt lại vì một niềm tự hào khó tả. Đứa bé ngày nào anh bế trên tay, giờ đây đã là một cậu học sinh trung học cao lớn, gương mặt mang nét cương nghị và có phần già dặn hơn lứa tuổi. Anh thấy hình bóng của chính mình năm nào, nhưng cũng thấy cả sự xa cách nghìn trùng mà mình đã tạo ra.
Đạt bước ra phía bàn ăn, nơi bát xôi nóng hổi vẫn còn tỏa khói nghi ngút. Anh muốn gọi con, muốn bảo: “Nam ơi, lại ăn bát xôi cha nấu rồi hãy đi học”. Nhưng lời nói ấy cứ nghẹn lại nơi cổ họng, như một khối đá nặng nề không thể thốt ra. Anh sợ cái nhìn lạnh lùng của con, sợ tiếng khước từ tuyệt tình của Nam sẽ làm tan vỡ chút hy vọng mỏng manh còn sót lại trong lòng mình.
Đạt đứng khép nép bên cạnh chiếc bàn gỗ. Một người đàn ông vốn dầy dặn sương gió, từng đối mặt với những cỗ máy khổng lồ và áp lực công việc khủng khiếp ở nơi đất khách, giờ đây lại đứng run rẩy trước đứa con trai nhỏ của mình. Anh đứng im lìm như một bức tượng, hai tay đan chặt vào nhau, vai hơi nhô lên vì sự căng thẳng. Anh cố gắng thu nhỏ sự hiện diện của mình lại, như thể sợ rằng sự có mặt của mình sẽ làm vẩn đục bầu không khí buổi sáng của con.
Ánh mắt Đạt khẩn thiết nhìn theo Nam, mong chờ một giây phút cậu quay đầu lại. Nhưng không.
Nam đi ngang qua bàn ăn như thể Đạt chỉ là một không khí. Cậu không nhìn bát xôi gấc, cũng chẳng thèm liếc mắt về phía người đàn ông đang đứng chôn chân tại đó. Sự phớt lờ của Nam tàn nhẫn hơn bất kỳ lời mắng chửi nào. Nó giống như một bản án tử hình cho những nỗ lực hàn gắn vụng về của người cha. Đối với Nam, sự bận rộn của buổi sáng thứ hai là lý do hoàn hảo để cậu trốn tránh thực tại.
Nam dắt chiếc xe đạp cọc cạch ra khỏi hiên. Tiếng xích xe khô dầu kêu “lạch cạch” vang lên trong sân gạch. Cậu nhảy lên xe, đôi chân dài đạp mạnh vào bàn đạp, lao vút ra phía cổng tre.
Chiếc áo trắng của cậu nhòa dần vào màn sương mù đang tan, rồi biến mất hút sau khúc quanh của con đường làng quen thuộc, nơi những hàng dừa nước đổ bóng xuống dòng kênh xanh.
Đạt vẫn đứng đó, bất động. Bát xôi trên bàn đã bắt đầu nguội dần, lớp màng mỏng bao phủ lên bề mặt đỏ thắm. Anh nhìn theo hướng con vừa đi, đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ và vì nỗi đau thầm lặng. Anh nhận ra rằng, dù anh có mang theo bao nhiêu quà cáp, dù anh có mặc bộ đồ lao động để mong tìm thấy sự đồng cảm, thì trong mắt Nam, anh vẫn chỉ là một kẻ lạ mặt đang cố gắng đột nhập vào cuộc đời yên bình của nó.
Đạt cúi đầu, bàn tay thô ráp chạm nhẹ vào vành bát xôi lạnh ngắt. Anh tự hỏi, bao nhiêu bát xôi nữa, bao nhiêu buổi sáng đứng như tượng thế này nữa thì con trai mới chịu nhìn anh dù chỉ một lần?
Ông nội bước từ sau vườn vào, thấy cảnh ấy chỉ biết thở dài, đặt tay lên vai Đạt.
“Thôi, cứ để nó đi.”
Đạt gật đầu một cách vô vọng. Anh biết con đường làng mà Nam vừa đạp xe qua chỉ dài vài cây số để đến trường, nhưng con đường từ trái tim Nam đến với anh có lẽ còn dài hơn cả quãng đường từ Seoul về đến quê nhà.
_
Ánh mặt trời buổi sớm bắt đầu lên cao, xua tan lớp sương mờ trên cánh đồng nhưng lại mang cái nóng hầm hập đổ xuống những tấm lưng trần.
Đạt lúi húi dùng liềm cắt cỏ, nhịp nhàng theo sát bóng lưng gầy guộc của ông nội Nam. Tiếng “xoèn xoẹt” của lưỡi thép bén ngót cắt ngang những bụi cỏ dại ven bờ ruộng nghe đều đặn như nhịp thở của đất trời.
Dù đôi tay vẫn thoăn thoắt làm việc, nhưng tâm trí Đạt thì chẳng ở đây. Anh cứ mông lung nghĩ về bóng dáng gầy gò của con trai lúc sáng, cái cách thằng bé lướt qua anh như một cơn gió lạ, không một lời chào, không một ánh nhìn. Sự im lặng đó như một khối chì nặng nề đè chặt lấy lồng ngực anh.
Đợi khi hai cha con dừng lại bên gốc cây gáo để uống ngụm nước trà xanh đựng trong bình giữ nhiệt, Đạt mới dám lên tiếng, giọng anh trầm đục, len lỏi giữa tiếng gió đồng.
”Cha à… hồi con đi, thằng Nam mới có năm tuổi. Lúc ở bên đó, con chỉ biết gửi tiền về, gọi điện thì nó chẳng chịu nói chuyện nhiều. Cha kể cho con nghe đi… mấy năm qua, ở nhà nó sống thế nào?”
Ông cụ đặt bát nước trà xuống đất, đưa tay quẹt ngang dòng mồ hôi trên trán, ánh mắt già nua xa xăm nhìn về phía chân trời. Ông thở dài một hơi, tiếng thở dài như chứa đựng tất cả những nỗi niềm của mười năm đằng đẵng.
“Mày đi, mày chỉ thấy được cái nghèo cái khổ của mày bên xứ người. Còn ở nhà, tao với bà nó thấy cái khổ của một đứa trẻ khát cha. Đạt à, mày có biết không, những năm đầu khi mày mới đi, đêm nào nó cũng giật mình tỉnh giấc.”
Đạt khựng lại, đôi bàn tay đang cầm bó cỏ run lên nhẹ.
“Nó khóc… nó gọi Cha ơi, cha đâu rồi? trong giấc mơ.” – Ông nội tiếp tục, giọng nghẹn lại. – “Có những đêm mưa bão, sấm chớp đùng đùng, nó ôm chặt lấy cổ tao, miệng cứ lẩm bẩm hỏi. Ông nội ơi, cha có bị ướt không? Cha đi làm bao giờ mới xong việc hả ông?.
Lúc đó nó còn nhỏ, nó tưởng mày chỉ đi làm ở ngoài đồng hay ngoài xã, tối sẽ về. Ngày nào đi học về, nó cũng chạy ra đầu ngõ, đứng nhón chân nhìn về phía con đường đất, cứ thấy bóng dáng người đàn ông nào cao cao đi xe đạp là nó réo gọi cha ầm ĩ. Để rồi khi người ta lại gần, nó mới lủi thủi cúi đầu đi vào nhà.”
Đạt cúi gầm mặt xuống đất. Những lời của cha như những nhát búa nện thẳng vào tim anh. Anh chưa từng tưởng tượng được, ở quê nhà, một đứa trẻ năm tuổi lại phải trải qua những buổi chiều chờ đợi mòn mỏi đến thế. Anh cứ ngỡ gửi nhiều tiền về là đủ, là con sẽ sung sướng, nhưng anh quên mất rằng tiền bạc không thể ôm ấp một đứa trẻ khi nó sợ sấm sét, cũng không thể trả lời những câu hỏi ngây ngô của nó về sự vắng mặt của người thân.
“Rồi sau đó thì sao cha?” – Đạt hỏi, giọng lạc đi.
“Sau đó à?” – Ông nội cười buồn, đôi mắt đỏ hoe. – “Sau đó nó lớn dần lên. Sự chờ đợi của nó không còn ồn ào như trước nữa. Nó không ra đầu ngõ đứng đợi nữa, cũng không hỏi tao khi nào mày về. Nhưng tao nhớ mãi cái năm nó lên mười. Hôm đó trường nó tổ chức ngày hội gia đình, người ta có cha có mẹ đi cùng, còn nó thì chỉ có tao. Về đến nhà, nó không khóc, nó chỉ lẳng lặng lấy tấm ảnh cưới của mày với mẹ nó ra, xé nát rồi vứt xuống ao sen sau nhà. Từ dạo đó, khoảng năm năm trở lại đây, tao với bà nó không còn nghe nó nhắc một chữ cha nào nữa. Tuyệt nhiên không. Ngay cả khi mày gửi quà về, nó cũng chỉ nhìn rồi để xó bếp, không đụng tới.”
Đạt cảm thấy lồng ngực mình đau thắt lại, như có ai đó đang bóp nghẹt lấy trái tim anh. Anh nghe rõ tiếng vỡ vụn của một niềm tin, của một tình yêu thương thơ dại. Năm năm không nhắc tên cha – đó không phải là vì thằng bé đã quên, mà là vì nó đã học được cách giết chết niềm hy vọng trong chính lòng mình để không phải chịu đau đớn thêm nữa. Sự lạnh lùng của Nam bây giờ chính là kết quả của hàng ngàn ngày chờ đợi trong vô vọng, hàng ngàn đêm gọi cha trong giấc mơ mà không có tiếng trả lời.
“Nó không ghét mày vì mày nghèo, Đạt ạ.” – Ông nội đứng dậy, cầm lấy cây liềm, giọng ông bùi ngùi. – “Nó ghét mày vì mày đã để nó phải tự mình lớn lên. Nó học cách cứng cỏi để không ai khinh là đứa không cha, nhưng chính cái sự cứng cỏi đó lại khiến nó đóng chặt cửa lòng với mày. Mày về lần này, tiền bạc có thể xây nhà mới, nhưng cái lòng tin của con trai mày… khó xây lại lắm con ơi.”
Đạt lặng đi giữa cánh đồng mênh mông. Những bó cỏ anh vừa cắt xong giờ nằm ngổn ngang dưới chân. Anh nhìn về hướng ngôi trường làng, nơi Nam đang ngồi học, lòng trào dâng một nỗi ân hận tột cùng. Anh đã đổi mười năm thanh xuân lấy tiền bạc, nhưng cái giá phải trả lại là tâm hồn của một đứa trẻ.
Gió đồng vẫn thổi, nhưng lần này Đạt thấy lạnh buốt trong xương tủy. Anh nhận ra sự thật cay đắng rằng, khi anh đang mải mê đo chiều cao của con bằng đôi tay không trung ở xứ Hàn, thì ở nhà, con trai anh đã tự dựng lên một bức tường thành cao ngất để ngăn cách anh khỏi cuộc đời nó.
Đạt lầm lũi đi sau cha mình về nhà. Bước chân anh nặng nề như đeo đá. Anh không còn dám mong Nam sẽ sớm tha thứ cho mình nữa. Anh chỉ muốn được quỳ xuống trước mặt con, để xin lỗi cho những buổi chiều đầu ngõ, cho những giấc mơ đẫm nước mắt và cho năm năm trời im lặng đáng sợ ấy. Đạt hiểu rằng, hành trình để được nghe lại tiếng “Cha” từ miệng Nam, có lẽ sẽ gian nan và dài lâu hơn cả quãng đời anh đã đi qua.
Năm giờ chiều, nắng quái hanh vàng hắt những tia sáng cuối ngày đỏ rực như máu lên con đường làng. Tiếng trống trường tan học đã vãn từ lâu, chỉ còn lại tiếng gió xào xạc qua rặng dừa nước và tiếng xích xe đạp khô khốc của Nam đang lăn bánh chậm chạp về nhà.
Hôm nay, Nam không đi thẳng như mọi ngày. Chiếc xe đạp của cậu nghiêng lệch, và chính cậu cũng đang phải gồng mình để giữ vững ghi-đông.
Gương mặt vốn dĩ lầm lì, thanh tú của tuổi mười lăm giờ đây chằng chịt những vết trầy xước rướm máu. Gò má bên trái sưng húp, tấy đỏ lên thành một cục to, khiến khóe mắt cậu bị kéo xếch lại, trông vừa đau đớn vừa dữ tợn. Vạt áo đồng phục trắng tinh khi sáng giờ lấm lem bùn đất, một vài chiếc cúc áo bị giật tung, để lộ lồng ngực gầy gò đang phập phồng theo từng nhịp thở gấp gáp.
Đạt lúc này vừa từ ngoài đồng về, đang đứng ở sân giếng rửa chân tay. Nghe tiếng xe đạp lạch cạch ở cổng, anh ngẩng đầu lên định nở một nụ cười đón con, nhưng nụ cười ấy chưa kịp hình thành đã lập tức đóng băng. Chiếc gáo dừa trên tay anh rơi tõm xuống chậu nước, bắn tung tóe.
“Nam! Trời ơi, con sao vậy Nam?”
Đạt hốt hoảng, gương mặt anh biến sắc, tái nhợt đi vì lo sợ. Anh không kịp xỏ dép, chân trần chạy bổ ra phía cổng, chặn đầu chiếc xe đạp của con trai. Nhìn thấy vết sưng vù trên mặt Nam và những vết cào cấu trên tay nó, tim Đạt như bị ai bóp nghẹt. Những lời kể của cha lúc sáng về việc Nam phải tự mình chống chọi với thế giới khi không có anh bên cạnh bỗng chốc ùa về, khiến nỗi đau xót dâng lên tột độ.
“Ai đánh con? Đứa nào làm con ra nông nỗi này? Đâu, để cha xem nào…”
Vừa nói, Đạt vừa run rẩy đưa cả hai bàn tay thô ráp, chai sạn của mình lên, định nâng lấy khuôn mặt đang sưng tấy của Nam để kiểm tra. Anh cuống quýt, đôi bàn tay ấy cứ quờ quạng, định chạm vào vai, vào lưng, kiểm tra xem con còn bị thương ở đâu nữa không. Sự hoảng loạn của Đạt là sự hoảng loạn của một người cha đang cố gắng bù đắp mười năm vắng bóng chỉ trong một khoảnh khắc, nhưng anh không hiểu rằng, sự quan tâm đột ngột ấy lúc này lại là liều thuốc độc đối với Nam.
Nam đang đứng giữa lồng lộng lửa giận. Cậu vừa trải qua một trận ẩu đả ra trò với đám thằng Tùng ngoài đầu xóm. Chúng lại đem chuyện mẹ cậu bỏ đi và người cha đi biền biệt chỉ biết gửi tiền ra để chế giễu. Nam đã không im lặng như mọi khi. Cậu đã lao vào chúng như một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng, dùng hết sức bình sinh để bảo vệ chút tự trọng cuối cùng. Nỗi đau thể xác không thấm tháp gì so với nỗi nhục nhã và sự uất ức đang cuộn trào trong huyết quản.
Và giờ đây, người đàn ông – nguồn cơn của mọi sự mỉa mai mà cậu phải chịu đựng lại đang đứng trước mặt cậu, dùng đôi bàn tay đó để chạm vào nỗi đau của cậu. Đối với Nam, sự hốt hoảng của Đạt thật nực cười và giả tạo.
“Buông ra!” – Nam gằn giọng, đôi mắt đỏ hoe vì uất ức và giận dữ nhìn chằm chằm vào Đạt.
Nhưng Đạt như không nghe thấy, anh vẫn cố giữ lấy bả vai con, giọng run run.
“Để cha xức thuốc cho, con sưng to thế này…”
“TÔI BẢO ÔNG BUÔNG RA!”
Nam hét lên, âm thanh xé toạc không gian tĩnh mịch của buổi chiều tà. Cậu dùng hết sức mạnh của một thiếu niên đang tuổi lớn, hất mạnh đôi bàn tay của Đạt ra khỏi người mình. Cú hất mạnh đến nỗi khiến Đạt loạng choạng, suýt ngã về phía sau. Đôi bàn tay của anh trơ trọi giữa không trung, run rẩy và bất lực.
“Ông có tư cách gì mà hỏi? Lúc tôi bị tụi nó vây đánh suốt mấy năm qua, ông ở đâu? Lúc tôi phải nằm khóc một mình vì bị tụi nó gọi là thằng không cha, ông ở đâu? Bây giờ ông về đây diễn vai người cha nhân hậu à? Tôi không cần!”
Ánh mắt Nam rực cháy như lửa đốt, nhìn Đạt bằng một sự căm thù cay đắng. Lửa giận từ trận đánh nhau ban nãy cộng hưởng với nỗi hận thù tích tụ mười năm khiến Nam không còn kiểm soát được bản thân. Cậu không để Đạt kịp nói thêm lời nào, vứt mạnh chiếc xe đạp chỏng chơ giữa sân, rồi chạy biến vào trong nhà.
Tiếng rầm của cánh cửa buồng đóng sầm lại như một nhát búa nện vào lòng Đạt. Anh đứng lặng giữa sân, đôi chân trần lấm lem bùn đất, nhìn chiếc xe đạp của con đang quay bánh một cách vô định. Gió chiều thổi qua, mang theo cái lạnh lẽo của sự khước từ.
Đạt không khóc, nhưng lồng ngực anh đau đến mức không thở nổi. Anh nhìn xuống đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã làm ra tiền, đã có thể xây được nhà, nhưng lại không thể giữ lấy đứa con trai đang rỉ máu. Anh hiểu rằng, vết sưng trên mặt Nam có thể lành sau vài ngày, nhưng vết sẹo trong lòng thằng bé, mà chính anh là người gián tiếp gây ra, có lẽ sẽ rỉ máu suốt cả một đời nếu anh không tìm được cách chữa lành.
Chiều hôm đó, bóng tối bao trùm ngôi nhà sớm hơn thường lệ. Trong gian buồng tối, Nam gục đầu vào gối, những giọt nước mắt ấm ức cuối cùng cũng tuôn rơi. Còn ngoài sân, Đạt vẫn đứng đó, như một cái bóng mờ nhạt dưới ánh hoàng hôn đang lụi tàn, bất lực trước bức tường thành quá cao mà đứa con trai đã dựng lên để ngăn cách anh.
_
Đêm xuống, không gian ở quê tĩnh mịch đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng mọt nghiến vào thớ gỗ của chiếc tủ cũ. Trong gian buồng tối, Nam nằm quay mặt vào vách đất, hơi thở nặng nề và đứt quãng. Gò má sưng tấy bắt đầu hành hạ cậu bằng những cơn đau nhức nhối, nhưng nỗi đau ấy chẳng thấm vào đâu so với cơn bão đang càn quét trong lòng. Cậu nghe thấy tiếng bước chân rón rén từ phía ngoài hiên, rồi tiếng cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra. Một làn sáng mỏng từ chiếc đèn dầu trên tay bà nội len vào, xua tan bớt cái đặc quánh của bóng tối.
Bà nội đặt ngọn đèn lên chiếc bàn học lộn xộn, lặng lẽ ngồi xuống mép giường. Bà không vội nói gì, chỉ đưa bàn tay gầy guộc, nhăn nheo nhẹ nhàng vuốt mái tóc bù xù của đứa cháu nội. Nam không quay lại, nhưng vai cậu khẽ run lên.
“Đau lắm không con?” – Bà khẽ hỏi, giọng bà run run như chứa đựng cả một trời xót xa.
Nam vẫn im lặng. Cậu không muốn thừa nhận mình đau, cũng không muốn bà thấy những giọt nước mắt đang chực trào. Bà nội thở dài, bàn tay bà chuyển sang xoa nhẹ lên bả vai cậu.
“Nam à, con có ghét cha con, bà cũng không trách. Mười năm qua, nó để con chịu thiệt thòi quá nhiều. Nhưng con có bao giờ tự hỏi, đôi bàn tay của cha con lúc chiều… tại sao nó lại thô ráp và đầy những vết sẹo kỳ lạ như vậy không?”
Câu hỏi của bà như một luồng điện chạy dọc sống lưng Nam. Cậu nhớ lại khoảnh khắc mình hất văng tay Đạt ra. Dưới ánh hoàng hôn khi ấy, cậu chỉ kịp thấy đó là những bàn tay sần sùi, xấu xí. Cậu chưa bao giờ nhìn kỹ.
“Con biết không,” – Bà nội tiếp tục, ánh mắt bà nhìn vào ngọn lửa đèn dầu đang nhảy múa. – “Mỗi tháng tiền gửi về cho con đi học, cho ông bà thuốc thang, không phải tự nhiên mà có. Có những đợt mày đòi mua chiếc xe đạp mới, hay năm mày vào lớp mười phải đóng tiền học phí cao, cha mày bên đó phải tăng ca đến kiệt sức. Có lần bà nghe mấy đứa đi cùng kể lại, cha mày vì muốn kiếm thêm tiền làm thêm giờ vào đêm khuya, tay bị máy cắt nghiến vào rách cả mảng thịt. Nó không dám đi bệnh viện vì sợ tốn tiền, chỉ tự lấy băng dính quấn lại rồi sáng hôm sau lại ra xưởng làm tiếp.”
Nam vẫn nằm im, nhưng đôi mắt cậu mở to trong bóng tối. Những lời của bà như đang vẽ ra một thực tại khác mà cậu chưa từng hay biết.
“Mấy vết sẹo sần sùi trên mu bàn tay nó mà lúc chiều con nhìn thấy đó, là vết bỏng của tia lửa hàn. Bên đó lạnh lắm, tay chân tê cứng nhưng nó vẫn phải cầm que hàn suốt mười mấy tiếng đồng hồ. Vì quá mệt mà nó ngủ quên bên máy, tia lửa bắn tung tóe cháy cả vào da thịt. Nó kể với bà qua điện thoại là chỉ trầy xước nhẹ, nhưng bà biết… nó giấu. Nó giấu để con ở nhà không phải lo, để con có cái áo mới bằng bạn bằng bè.”
Bà nội dừng lại, lau vệt nước mắt lăn trên đôi gò má nhăn nheo.
“Nó hèn nhát vì không dám về đối diện với con, nhưng nó lại can đảm đến mức chấp nhận hủy hoại thân thể mình ở nơi đất khách quê người chỉ để đảm bảo con không phải chịu khổ cực như nó ngày xưa. Con nhìn con diều nó dán lại cho con đi… Nó dùng chính đôi bàn tay đầy sẹo ấy để tỉ mẩn sửa lại giấc mơ cho con đó, Nam à.”
Bà nội đứng dậy, cầm lấy cây đèn dầu, để lại trên bàn một lọ cao sao vàng.
“Nó đang ngồi ngoài hiên kia kìa. Nó không dám vào vì sợ con giận. Nó cứ nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay mình, rồi lại nhìn vào phòng con mà khóc thầm. Cha con… nó không biết cách nói lời yêu thương, nó chỉ biết làm lụng như một con trâu để chuộc lỗi thôi.”
Tiếng cửa khép lại. Gian phòng trở về với sự yên tĩnh, nhưng lòng Nam thì đã vỡ vụn. Cậu ngồi bật dậy, nhìn lọ cao sao vàng bà vừa để lại. Cậu vô thức đưa tay lên sờ vào vết sưng trên mặt mình. Một cơn đau buốt nhói lên, nhưng lần này cậu không còn thấy giận dữ nữa.
Nam bước xuống giường, chậm rãi tiến về phía cửa sổ nhìn ra hiên nhà. Dưới ánh trăng mờ ảo, bóng dáng Đạt ngồi cô độc trên chiếc ghế mây. Anh đang đưa hai bàn tay ra trước mặt, lật qua lật lại dưới ánh trăng, như thể đang ghê tởm chính sự thô ráp của chúng – bàn tay đã bị con trai mình hất hủi.
Nam chợt nhận ra, mười năm qua cậu đau một, thì người đàn ông kia có lẽ đã đau mười. Nỗi đau của cậu là sự thiếu vắng, nhưng nỗi đau của Đạt là sự dằn vặt của một kẻ mang nợ mà không biết cách trả. Những vết sẹo ấy chính là cuốn nhật ký không lời về sự hy sinh thầm lặng của một người cha vốn dĩ vụng về và khốn khổ.
Lòng tự trọng cao ngất của thiếu niên mười lăm tuổi bắt đầu nứt nẻ. Nam nhìn con diều giấy báo treo trên vách.
Những vết dán bằng hồ sắn dây đã khô, ngay ngắn và vững chãi. Cậu chợt nhớ lại cảm giác khi cha định chạm vào mình lúc chiều – đó không phải là sự giả tạo, mà là một sự run rẩy của niềm khao khát được kết nối.