Ở một góc phòng trọ chật hẹp tại Seoul, Đạt đang quỳ dưới sàn nhà, xung quanh là cơ man nào là quà cáp.
Anh cẩn thận xếp từng chiếc áo len dày, những hộp sâm quý và đặc biệt là chiếc hộp đựng đôi giày thể thao hàng hiệu dành cho Nam vào chiếc vali lớn.
Đạt cố gắng chèn thêm một vài món đồ chơi điện tử đời mới.
Mỗi lần gập một chiếc áo, trái tim Đạt lại nảy lên một nhịp rộn ràng. Anh lẩm nhẩm lịch trình, ra sân bay Incheon, bay mấy tiếng đồng hồ, rồi bắt xe khách từ Tân Sơn Nhất về quê.
Chỉ ngày mai thôi, anh sẽ không còn phải nghe giọng con qua cái loa điện thoại rè rè nữa. Anh sẽ được chạm vào vai nó, được nhìn tận mắt xem nó cao đến nhường nào. Đạt khép nắp vali, kéo khóa cái “rẹt” đầy dứt khoát, nụ cười rạng rỡ bừng sáng trên khuôn mặt sạm đen vì dầu mỡ.
Cùng lúc đó, tại một miền quê Việt Nam cách xa hàng ngàn cây số, Nam bắt đầu buổi sáng thứ Bảy của mình theo một cách hoàn toàn khác.
Ánh nắng sớm mai xuyên qua mái lá,
rọi những vệt sáng nhảy múa trên chiếc giường tre. Nam thức dậy, việc đầu tiên là nhìn sang con diều giấy méo mó cậu làm dở đêm qua. Nó vẫn nằm đó, buồn bã và thảm hại. Nam thở dài, vươn vai rồi bước xuống đất.
Hôm nay là thứ Bảy, trường không có tiết, ông nội đã ra đồng từ sớm, còn bà nội thì đang lúi húi quét sân phía trước.
Nam nhẹ nhàng đi lại phía góc học tập, nơi đặt một con heo đất màu đỏ đã trầy trụa hết nước sơn. Đây là kho báu duy nhất của cậu, nơi chứa đựng những đồng tiền lẻ lẻ lẻ mà ông nội thỉnh thoảng cho để ăn quà vặt, hoặc tiền thưởng học sinh khá mỗi cuối kỳ.
Nam cầm con heo lên, lắc nhẹ. Tiếng “lạch cạch” của vài đồng xu và tiếng sột soạt của những tờ tiền giấy cũ kỹ vang lên.
Cậu không nỡ đập vỡ nó. Nam dùng một cây tăm tre nhỏ, khéo léo móc từ cái khe nhỏ dưới bụng con heo. Sau một hồi loay hoay, một tờ năm nghìn đồng nhăn nhúm, bạc phếch hiện ra.
Nam vuốt thẳng tờ tiền, cẩn thận đút vào túi quần rồi lẻn ra cửa sau, tránh ánh nhìn của bà nội. Cậu không muốn bà hỏi đi đâu, cũng không muốn bà lại bắt cậu ngồi vào mâm cơm nguội với mấy con cá khô mặn chát – những thứ gợi nhớ đến bữa cơm trưa đầy khó chịu hôm qua.
Nam đi bộ ra đầu ngõ. Con đường làng sáng sớm còn vương hơi sương, cỏ ven đường ướt đẫm làm đôi dép lê của cậu bết dính bùn đất. Ở góc ngã ba, lò bánh mì của dì Tư đã đỏ lửa từ lâu, mùi bột nướng thơm lừng lan tỏa khắp một khoảng không gian, xoa dịu cái bụng đang cồn cào của cậu thiếu niên.
”Cho con một ổ bánh mì không nha dì Tư.” – Nam lí nhí nói, đưa tờ năm nghìn đồng bằng cả hai tay.
Dì Tư nhìn Nam, người phụ nữ lam lũ ấy thừa hiểu hoàn cảnh của đứa trẻ này. Dì chọn ổ bánh mì to nhất, vàng rượm nhất, còn cố tình lấy tay phủi phủi bớt lớp vỏ cháy xém trước khi trao cho cậu.
“Nè con, còn nóng hổi luôn đó. Ăn đi cho có sức mà lớn.”
Nam nhận lấy ổ bánh mì, hơi nóng từ nó truyền qua lòng bàn tay làm cậu thấy dễ chịu lạ lùng. Cậu vừa đi lững thững về phía bờ đê, vừa đưa ổ bánh mì lên miệng gặm một miếng thật lớn. Cái lớp vỏ giòn tan vỡ ra trong miệng, bên trong là phần ruột trắng ngần, dai dai và thơm nồng mùi men.
Ngon quá!
Nam leo lên ngồi trên đỉnh con đê, đôi chân dài ngoằng buông thõng xuống triền cỏ. Cậu cứ thế vừa nhìn cánh đồng xanh ngát, vừa gặm bánh mì. Một mình. Giữa không gian bao la, bóng dáng cậu thiếu niên nhỏ bé đến tội nghiệp.
Nếu ai đó nhìn vào, họ sẽ thấy một đứa trẻ đang tận hưởng buổi sáng cuối tuần bình yên. Nhưng chỉ Nam mới biết, mỗi miếng bánh mì khô khốc ấy như đang giúp cậu lấp đầy một khoảng chân không trong lồng ngực. Cậu thích sự cô độc này. Ở đây, trên bờ đê này, không có ai mỉa mai cậu không cha không mẹ.
Cậu gặm đến mẩu bánh cuối cùng, nhai thật kỹ rồi nuốt xuống. Vị ngon vẫn còn vương lại, nhưng cái bụng đã no thì nỗi buồn lại bắt đầu len lỏi quay về. Cậu nhìn đôi bàn tay mình, lại nhớ đến vết xước đêm qua làm diều. Con diều ấy chắc chắn sẽ không bay được. Cậu biết rõ điều đó.
Nam phủi sạch vụn bánh mì bám trên áo. Mặt trời đứng bóng, những tia nắng gay gắt bắt đầu làm vạn vật rung rinh như nhảy múa trên mặt đường.
Nam lững thững bước về. Từ xa, chiếc cổng tre quen thuộc hiện ra, nhưng hôm nay nó trông lạ lẫm lạ thường.
Một chiếc xe taxi màu bạc, kiểu dáng hiện đại, đời mới cáu cạnh đang đậu ngay sát bờ rào. Những vệt bùn bám ở bánh xe cho thấy nó vừa trải qua một quãng đường dài đầy bụi bặm.
Nam khựng lại. Cậu nheo mắt nhìn. Bên cạnh xe, ông nội đang đứng đó. Chiếc áo bà ba đã bạc màu của ông, mái tóc bạc phơ như cước, tương phản hoàn toàn với bộ vest tối màu của một người đàn ông lạ mặt đang quay lưng về phía cậu. Ông nội cười, một nụ cười rạng rỡ mà hiếm khi Nam thấy, tay ông còn nắm chặt lấy cánh tay của người kia như thể sợ người đó sẽ tan biến ngay lập tức.
Trái tim Nam thắt lại. Một linh cảm chẳng lành – hoặc có lẽ là một nỗi sợ hãi mơ hồ chạy dọc sống lưng cậu.
Cậu chậm rãi tiến lại gần, từng bước chân như nặng nề hơn. Tiếng nói chuyện của họ dần lọt vào tai cậu.
“Con về thật rồi hả Đạt? Sao không gọi điện trước để cha ra đón?” – Giọng ông nội run run, đầy sự xúc động.
“Con muốn tạo bất ngờ cho mọi người mà cha. Mà… thằng Nam đâu rồi cha? Nó có ở nhà không?”
Cái tên “Đạt” vang lên khô khốc trong không khí, như một tiếng sét đánh ngang tai Nam. Cậu đứng chết trân ở đó, ngay sau bụi râm bụt. Người đàn ông đó – cha cậu – đã thực sự đứng đây, ngay trước cửa nhà, sau mười năm biền biệt.
Nam nhìn chằm chằm vào bóng lưng của cha. Ông không giống như những gì cậu tưởng tượng trong những giấc mơ hờn dỗi. Ông cao, đôi vai rộng nhưng có phần hơi gù xuống vì những tháng ngày vất vả nơi xứ người. Bộ vest ông mặc dù chỉnh tề nhưng trông hơi lạc lõng giữa khung cảnh quê mùa, xơ xác này.
Bỗng nhiên, ông nội xoay người, nhìn thấy Nam đang đứng ngẩn ngơ ở bụi râm bụt. Ông mừng rỡ reo lên.
“Nam! Kia kìa, cháu nó đó!”
Nam muốn quay đầu chạy trốn. Cậu muốn chạy ngược ra bờ đê, chạy mãi cho đến khi không còn nghe thấy tiếng gọi nào nữa. Nhưng đôi chân cậu như bị chôn chặt xuống đất. Người đàn ông quay lại. Gương mặt cha cậu hiện ra dưới ánh nắng chói chang – một gương mặt sạm nắng, những nếp nhăn nơi đuôi mắt in hằn dấu vết thời gian và sự khắc nghiệt. Đôi mắt ấy, khi nhìn thấy Nam, đột ngột đỏ hoe.
Đạt sững người. Anh nhìn đứa con trai đang đứng trước mặt mình. Đứa bé trong trí tưởng tượng của anh, đứa bé mà anh từng ướm tay để đoán chiều cao, giờ đây đã là một thiếu niên, đôi mắt sáng nhưng lạnh lùng, đôi vai gầy guộc đang khẽ run lên vì những cảm xúc lẫn lộn.
“Nam… Nam phải không con?” – Giọng Đạt nghẹn lại, anh bước vội về phía cậu, đôi bàn tay chai sạn run rẩy đưa ra định chạm vào vai Nam.
Nam lùi lại một bước, tránh né bàn tay đó một cách bản năng. Cậu nhìn thẳng vào mắt cha, không một chút ấm áp, không một chút mừng rỡ. Trong mắt cậu chỉ có sự xa lạ và cả một sự oán trách âm thầm tích tụ suốt mười lăm năm.
“Ông… ông tìm ai?” – Nam cất tiếng, giọng cậu khản đặc.
Đạt sững lại, bàn tay treo lơ lửng giữa không trung. Một nỗi đau đớn khó tả hiện lên trên gương mặt người cha. Ông nội nhìn thấy sự căng thẳng giữa hai cha con, vội vàng lên tiếng xoa dịu.
”Nam, nói năng cái gì thế con? Cha con về thăm nhà mà!”
“Cha?” – Nam cười nhạt, một nụ cười chua chát đến xót xa. – “Mười năm qua, cha con ở đâu? Lúc con đau ốm, lúc con bị người ta mỉa mai, lúc con làm diều không có ai chỉ dạy, lúc con thèm một người cha để tựa vào… cha đang ở đâu?”
Không gian im phăng phắc. Tiếng ve kêu râm ran trên cây xoài ngoài sân như càng làm tăng thêm sự ngột ngạt.
Đạt lặng người đi, đôi vai anh trĩu xuống. Những lời của Nam như hàng ngàn mũi kim đâm vào tim anh. Anh đã mang về tiền bạc, anh đã xây dựng được tương lai cho con, nhưng anh đã bỏ quên thứ quý giá nhất là sự hiện diện. Anh đã trở thành một người lạ mang danh “cha” đối với đứa trẻ này.
Đạt hạ bàn tay xuống, giọng anh trầm xuống, đầy sự hối lỗi.
”Cha biết… cha biết mình đã sai. Cha không cầu xin con tha thứ ngay bây giờ. Cha chỉ muốn… chỉ muốn được nhìn thấy con, được bù đắp cho con.”
Nam không trả lời. Cậu quay mặt đi, nhìn xuống đôi dép lê lấm lem bùn đất của mình. Trong đầu cậu hiện lên hình ảnh ổ bánh mì không vừa ăn lúc nãy. Cậu đã tự lo cho mình được, tại sao bây giờ, khi cậu đã quen với việc không có cha, người đàn ông này lại xuất hiện để khuấy đảo cuộc đời cậu?
“Con không cần gì cả.” – Nam nói nhỏ, rồi xoay người bước thẳng vào trong nhà, để lại cha và ông nội đứng đó dưới cái nắng gắt.
Đạt đứng chôn chân tại chỗ, nhìn theo bóng lưng của con trai. Chiếc vali đựng đầy những món quà đắt tiền giờ đây trở nên thật vô nghĩa. Ông nội thở dài, tiến đến đặt tay lên vai con trai.
”Nó đau lòng lắm, Đạt à. Đừng vội. Nó là đứa trẻ có lòng tự trọng cao. Hãy cho nó thời gian.”
Đạt gật đầu, ánh mắt anh vẫn dán chặt vào cửa buồng nơi Nam vừa bước vào. Anh đến đây để mang niềm hạnh phúc về cho con, nhưng dường như anh đã vô tình mang theo cả một cơn bão vào cuộc đời vốn đã đầy những vết sẹo của đứa con trai nhỏ.
Nam ngồi trong buồng, tựa lưng vào vách tường mát lạnh. Cậu ôm lấy hai đầu gối, nghe tiếng nói chuyện rì rầm của cha và ông ngoài sân. Cậu không khóc, nhưng lòng cậu đang cuộn lên những con sóng dữ. Người cha ấy đã về, nhưng liệu khoảng cách giữa hai người, khoảng cách của mười năm vắng bóng, có thể được lấp đầy bằng những món quà hay những lời xin lỗi muộn màng?
Bữa cơm tối hôm đó nặng nề như thể có một tảng đá đè nặng lên mặt bàn gỗ cũ kỹ. Ánh đèn dầu vàng vọt lay lắt trong gió đêm, hắt những cái bóng dài dại lên vách đất. Trên bàn, sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại hiện rõ mồn một qua những món ăn. Một bên là đĩa cá lóc kho tộ và bát canh rau tập tàng nghi ngút khói – những món ăn quen thuộc, đạm bạc mà nội vẫn nấu cho Nam mỗi ngày. Bên cạnh đó là những khay thức ăn ngoại nhập, thịt gà chiên bơ, những món cao lương mỹ vị mà Đạt mang từ phố thị về, vẫn còn thơm phức mùi sốt lạ lẫm.
Đạt ngồi đó, đôi tay run run gắp lấy miếng thịt gà béo ngậy, vàng ươm đặt vào bát của Nam. Anh nhìn con, đôi mắt thâm quầng vì những chuyến bay dài và nỗi lo âu trĩu nặng.
”Nam, con ăn thử món này đi. Cha… cha mua từ thành phố về đấy, ngon lắm.”
Chưa đầy một giây sau, Nam buông đũa xuống mặt bàn, tiếng gốm va vào gỗ nghe khô khốc. Cậu không ngần ngại, dùng đôi đũa của mình gắp miếng thịt gà đó đặt lại vào bát của Đạt. Hành động dứt khoát, gọn gàng, không chút do dự. Nam ngẩng đầu lên, ánh mắt cậu trong veo nhưng lạnh lẽo, không một chút gợn sóng hay nể nang.
“Đừng tỏ ra quan tâm con như vậy.”
Giọng Nam bình thản, lạnh lùng đến mức khiến cả căn phòng như rơi vào trạng thái đông cứng. Ông nội đang gắp rau bỗng khựng lại, bà nội ngồi bên cạnh buông tiếng thở dài thườn thượt, tay run run chạm vào tay ông như muốn ngăn lại một cuộc xung đột sắp sửa bùng nổ.
Đạt chết lặng. Miếng thịt gà trong bát anh như trở thành một khối sắt nặng nề. Anh nhìn Nam, đứa trẻ trước mặt anh giờ đây xa lạ quá. Anh không còn thấy cái bóng dáng đứa bé hay vòi vĩnh, hay khóc nhè ngày nào. Thay vào đó là một bức tường thành kiên cố, được xây dựng từ mười năm tủi hờn và thiếu vắng.
“Nam… cha…” – Đạt lắp bắp, cổ họng anh nghẹn lại bởi một khối nghẹn ứ.
“Ông không cần phải làm thế.” – Nam cắt ngang, giọng cậu vẫn giữ nguyên sự đều đều đáng sợ ấy. – “Mười năm qua, con vẫn lớn lên mà không cần những miếng thịt gà này. Con vẫn ăn cơm của nội, vẫn đi học. Việc ông xuất hiện ở đây, mang theo mấy thứ đồ ngoại lai này, không làm thay đổi được bất cứ điều gì cả. Nó chỉ làm mọi thứ trở nên gượng gạo hơn thôi.”
Nam không hề động đũa vào bất cứ thứ gì Đạt mua. Cậu chỉ cúi đầu gắp vài miếng rau tập tàng, chậm rãi nhai.
Đối với cậu, sự quan tâm của Đạt lúc này giống như một lời chế giễu cho sự vắng mặt của ông suốt thời gian qua.
Những món quà, những cử chỉ chăm sóc muộn màng, đối với một đứa trẻ đã học cách tự đứng trên đôi chân của mình, chúng không phải là sự bù đắp, mà là sự nhắc nhở về những khoảng trống không bao giờ có thể lấp đầy.
Căn phòng chìm vào tĩnh lặng. Chỉ còn tiếng dế mèn ngoài sân kêu inh ỏi. Đạt cúi đầu, nhìn xuống bát cơm của mình. Anh đã từng mơ về cảnh đoàn tụ này hàng ngàn lần ở nơi đất khách quê người. Anh mơ thấy Nam sẽ chạy lại ôm lấy chân anh, sẽ kể cho anh nghe về những trò nghịch ngợm ở trường, sẽ cùng anh ăn bữa cơm gia đình đầm ấm. Nhưng hiện thực tát thẳng vào mặt anh, anh là người lạ trong ngôi nhà của chính mình.
“Cha biết… cha biết mình không có quyền đòi hỏi sự tha thứ ngay lúc này.” – Đạt lên tiếng, giọng anh trầm đục, run rẩy. – “Nhưng Nam à, dù con có tin hay không, tất cả những gì cha làm… tất cả những năm tháng ở nơi đất khách, cha chỉ muốn xây dựng một cuộc sống tốt hơn cho con. Cha chỉ muốn con không phải khổ như cha ngày xưa.”
Nam bật cười, một tiếng cười ngắn ngủi, đầy chua chát. Cậu đặt bát cơm xuống, ánh mắt sắc lẹm nhìn thẳng vào Đạt.
”Khổ? Ông nghĩ con khổ vì thiếu tiền à? Con chưa bao giờ thiếu cái ăn, vì ông bà đã lo cho con đủ đầy. Cái con thiếu là một người đứng cạnh khi con bị đám bạn trêu chọc, là một người dạy con làm diều khi con chẳng biết bắt đầu từ đâu, là một người để con gọi bằng cha mỗi khi tan học chứ không phải là một giọng nói qua điện thoại. Nếu ông muốn bù đắp, ông đã về từ lâu rồi.”
Nam đứng dậy, không nhìn lại, bước thẳng vào gian buồng nhỏ của mình. Tiếng cửa gỗ khép lại kẽo kẹt như tiếng thở dài của ngôi nhà cổ. Để lại Đạt ngồi trơ trọi giữa mâm cơm đầy ắp đồ ăn ngon, giữa không gian đầm ấm mà anh đã nỗ lực tạo ra nhưng lại không bao giờ có thể bước vào.
Bà nội nhẹ nhàng vỗ tay vào lưng con trai, không nói gì, nhưng đôi mắt bà cũng đã đỏ hoe. Ông nội thì chỉ biết cúi đầu rít một hơi thuốc lào thật dài, khói thuốc cay nồng bay lơ lửng, tan vào bóng đêm.
Đêm đó, Đạt ngồi ngoài thềm nhà, nhìn lên ánh trăng non đầu tháng. Anh nhận ra rằng, thời gian không phải là liều thuốc chữa lành mọi vết thương. Đôi khi, thời gian chỉ làm cho vết thương đóng vảy, và những gì đã mất đi, vĩnh viễn không thể lấy lại được nguyên vẹn. Khoảng cách mười năm không chỉ là thời gian, mà là một vực thẳm mà anh đang phải đối mặt, và anh không chắc mình có đủ sức để bắc một cây cầu qua đó hay không.
Phía bên kia cánh cửa, Nam cũng không ngủ được. Cậu nằm co ro trên giường, nhìn lên trần nhà cũ kỹ. Trong lòng cậu không phải là sự hả hê khi đã làm tổn thương cha, mà là một sự trống rỗng đến đau lòng. Cậu vẫn khao khát được tha thứ, vẫn muốn chạy lại ôm lấy cha, nhưng sự tự trọng và nỗi đau quá lớn đã đóng chặt cánh cửa trái tim cậu.
Đêm hôm đó, không khí trong căn nhà nhỏ như đặc quánh lại. Sự im lặng không mang lại cảm giác bình yên, mà trái lại, nó giống như một sợi dây đàn bị kéo căng đến mức chỉ cần một tác động nhỏ nhất cũng đủ để đứt lìa. Đạt ngồi tựa lưng vào cột hiên, bao thuốc lá trên tay đã vơi hơn nửa. Anh nhìn ra cánh đồng lúa xanh thẫm dưới ánh trăng, lòng dạ rối bời như những búi chỉ bị vò nát.
Ở bên trong, Nam nằm co quắp trên chiếc giường tre, mắt mở trừng trừng nhìn lên những thanh mè gỗ phủ đầy bụi thời gian. Trong đầu cậu, hình ảnh miếng thịt gà gắp trả lại bát Đạt cứ lặp đi lặp lại. Sự hả hê khi trả đũa cha nhanh chóng nhường chỗ cho cảm giác trống rỗng và hối hận bủa vây.
Cậu ghét người đàn ông kia, đúng, nhưng cậu cũng nhận ra sự đau đớn trong ánh mắt của ông ta. Sự đau đớn ấy không giống với vẻ giả dối cậu từng tưởng tượng, mà nó sắc lẹm, chân thật và đầy ám ảnh.
Sáng hôm sau, khi tiếng gà gáy đầu tiên xé toạc màn đêm, Đạt đã dậy từ rất sớm. Anh không còn mang bộ vest chỉnh tề của ngày hôm qua, thay vào đó là bộ đồ lao động cũ kỹ mà ông nội để lại ở góc tủ. Anh bước ra sân, cầm chiếc chổi tàu dừa quét sạch những chiếc lá khô rụng đầy trước hiên.
Hành động ấy, tưởng chừng như vô tình, lại là cách để anh bám víu vào sự kết nối với ngôi nhà này, với mảnh đất mà anh đã bỏ rơi mười năm qua.
Nam bước ra sân, đôi mắt thâm quầng vì một đêm mất ngủ. Cậu dừng lại, nhìn người đàn ông đang cúi rạp người quét sân. Đạt quét đến đâu, Nam lùi lại đến đó, một khoảng cách vô hình luôn giữ đúng vị trí giữa họ.
“Cha… cha đi mua đồ ăn sáng rồi.” – Đạt nói, không ngẩng đầu lên, giọng khàn đặc. – “Ở đầu ngõ có quán bánh mì cô Tư, cha mua ổ bánh mì không cho con rồi. Con ra ăn đi, kẻo nguội.”
Nam khựng lại. Làm sao ông biết cậu thích bánh mì không? Chắc chắn là ông nội đã nói. Cậu không đáp, lầm lũi đi ra phía giếng nước, múc gáo nước lạnh tạt vào mặt cho tỉnh táo. Cảm giác mát lạnh của nước không làm dịu đi sự căng thẳng trong lồng ngực cậu.
Bữa sáng diễn ra trong sự ngột ngạt đến khó thở. Ông bà nội ngồi nhìn hai cha con, ánh mắt tràn đầy lo âu nhưng không dám lên tiếng. Đạt ngồi đối diện với Nam, tay cầm miếng bánh mì nhưng không ăn. Anh cứ nhìn chằm chằm vào những vết xước trên tay Nam.
“Tay con… sao lại bị thương thế kia?” Đạt hỏi, giọng đầy lo lắng, tay vô thức định chạm vào bàn tay Nam.
Nam rụt tay lại nhanh như bị điện giật. Sự quan tâm của Đạt giờ đây trở nên quá đỗi nặng nề. Nam đặt mạnh ổ bánh mì xuống bàn, đứng dậy, ánh mắt cậu bùng lên một ngọn lửa giận dữ mà cậu đã kiềm chế suốt từ hôm qua đến giờ.
”Ông thôi đi! Đừng giả vờ quan tâm như thể ông là cha của con vậy! Mười năm qua, ông ở đâu khi con bị thương? Ông ở đâu khi con đau ốm? Bây giờ ông về, mang theo mấy món quà, mang theo mấy cử chỉ chăm sóc giả tạo, ông nghĩ con sẽ quên hết mọi thứ sao? Ông không phải là cha con. Ông chỉ là một người lạ mang danh nghĩa đó thôi!”
Tiếng quát của Nam vang vọng khắp gian nhà, làm lũ chim sẻ đậu trên hiên nhà giật mình bay tán loạn. Ông nội buông đôi đũa, thở dài não nề. Bà nội quay mặt đi, vai run lên vì xúc động.
Đạt sững người. Những lời nói ấy như ngàn mũi kim châm thẳng vào tâm can anh. Anh không giận, anh chỉ thấy đau. Một nỗi đau thấu xương, nỗi đau của người biết mình đã đi quá xa trên con đường mưu sinh mà đánh mất đi bến đỗ bình yên nhất. Anh đứng dậy, chậm rãi nhìn thẳng vào mắt Nam, đôi mắt anh không còn sự cam chịu, mà ẩn chứa một sự kiên quyết lạ lùng.
”Phải, con nói đúng. Cha không xứng đáng làm cha của con trong suốt mười năm qua. Cha là một người đàn ông hèn nhát, chỉ biết chạy trốn vào những đồng tiền và những lời hứa suông để lấp liếm đi sự yếu đuối của bản thân. Nhưng Nam à, hôm nay cha về, không phải để mua chuộc con bằng những món quà. Cha về để gánh lấy sự căm ghét này của con. Dù con có xua đuổi, dù con có coi cha là người lạ, thì cha vẫn ở đây. Cha sẽ không đi đâu nữa.”
Giọng Đạt không cao, nhưng nó vang lên đầy sức nặng. Sự căng thẳng trong căn nhà như đạt đến đỉnh điểm khi Nam nắm chặt lấy nắm cửa, đôi mắt cậu nhòe đi vì tức giận và tủi thân.
Cậu không muốn nghe những lời này.
Cậu muốn cha cậu phải là một người
phản diện tồi tệ, phải là kẻ đáng ghét để cậu có lý do mà căm hận. Nhưng Đạt lại đang chọn cách đối diện với sự căm ghét ấy bằng một sự nhẫn nại đến đáng sợ.
“Ông cút đi! Con không cần ông!” Nam hét lên lần cuối rồi chạy biến ra sau vườn, nơi có con đê lộng gió mà cậu vẫn thường lui tới.
Đạt đứng đó, nhìn theo bóng con khuất dần sau những rặng tre. Anh không đuổi theo. Anh biết, nếu đuổi theo lúc này, anh sẽ chỉ đẩy con ra xa hơn.
_
Gió chiều trên triền đê thổi thốc vào mặt, cuốn theo vị mặn chát của phù sa và mùi cỏ úa. Nam ngã quỵ xuống đám cỏ may, hai tay bám chặt vào đất, đôi vai gầy rung lên bần bật. Cậu khóc. Không phải tiếng khóc nghẹn ngào của đứa trẻ bị bắt nạt, mà là tiếng gào xé lòng của một người đã quá mệt mỏi với việc phải gồng mình làm người lớn. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi má lấm lem, làm nhòe đi cả cảnh sắc hoàng hôn đỏ rực phía chân trời.
Cậu ghét Đạt. Cậu ghét người đàn ông đó đã xuất hiện, ghét cái vẻ mặt hối lỗi đầy cam chịu ấy, và trên hết, cậu ghét chính bản thân mình – vì vẫn còn khao khát được gọi một tiếng “cha”, vẫn còn cảm thấy trái tim đau nhói khi nhìn thấy sự tổn thương trong mắt ông ta. Mười năm, một khoảng thời gian dài đằng đẵng đủ để hình thành nên một lớp vỏ bọc gai góc, nhưng hôm nay, lớp vỏ ấy đã vỡ vụn. Nam thấy mình nhỏ bé, lạc lõng giữa cánh đồng bao la, như một con diều đứt dây, mặc cho những cơn gió đời quật ngã.
Tiếng khóc dần lắng xuống, chỉ còn lại những tiếng nấc cụt quãng trong lồng ngực. Cậu lau mặt bằng vạt áo, cố gắng lấy lại vẻ mặt lạnh lùng vốn có.
Cậu không được phép yếu đuối, nhất là trước mặt người đàn ông đó. Với quyết tâm phải quay về đối diện với thực tại, Nam lững thững đứng dậy, phủi bụi đất bám trên quần áo rồi quay ngược hướng về ngôi nhà nhỏ.
Vừa bước qua cánh cổng tre, Nam đã cảm thấy một luồng không khí lạ. Căn nhà yên ắng đến lạ kỳ. Cậu rón rén tiến về phía gian buồng của mình – nơi duy nhất cậu có thể tạm gọi là đế chế riêng. Nhưng khi đẩy nhẹ cánh cửa gỗ cũ kỹ, Nam khựng lại.
Đạt đang ở đó.
Người đàn ông ấy đang quỳ dưới sàn nhà, ngay góc bàn học bừa bãi của Nam. Anh không làm gì cả, cũng không có vẻ như đang lục lọi đồ đạc.
Anh đang… cẩn thận dán lại con diều giấy báo bị rách nát mà Nam đã làm dở đêm hôm trước. Những ngón tay chai sạn, thô ráp của một người thợ cơ khí lành nghề đang đưa từng đường hồ dán thật khéo léo, cẩn trọng như thể đang nâng niu một báu vật mỏng manh. Ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn dầu hắt lên gương mặt Đạt, lộ rõ những nếp nhăn mệt mỏi và đôi mắt đỏ hoe vì mất ngủ.
Cảnh tượng ấy khiến Nam như bị ai bóp nghẹt trái tim. Con diều giấy báo, minh chứng cho sự bất lực của cậu, cho nỗi cô đơn và cả sự khao khát tình thương mà cậu luôn chối bỏ – giờ đây đang được bàn tay của cha cậu, người mà cậu vừa đuổi đi vài tiếng trước, tỉ mỉ chắp vá lại.
Sự tức giận vốn đã lắng xuống trong
chốc lát lại bùng lên, nhưng lần này nó pha lẫn với sự sợ hãi. Nam sợ rằng nếu mình không ngăn cản, nếu cậu không đẩy người đàn ông này ra khỏi cuộc đời mình ngay lập tức, cậu sẽ đầu hàng. Cậu sẽ tha thứ, và mười năm tủi hờn vừa qua sẽ trở nên vô nghĩa.
Nam bước tới, giọng nói cậu run lên vì giận dữ, pha lẫn sự cay nghiệt.
”Ai cho phép ông vào phòng con? Ai bảo ông đụng vào đồ của con?”
Đạt giật mình, chiếc nan tre trong tay suýt rơi xuống đất. Anh ngước nhìn Nam, gương mặt lộ rõ sự ngỡ ngàng, rồi nhanh chóng chuyển sang nét buồn bã vô tận. Anh chậm rãi đứng dậy, đôi chân hơi run vì tư thế quỳ quá lâu.
“Nam… cha thấy con làm dở… cha chỉ muốn…”
“Đủ rồi!” – Nam cắt ngang, chỉ tay thẳng ra phía cửa. – “Con không cần ai giúp. Con cũng không cần cái con diều này! Ông mang mấy thứ giả tạo này ra khỏi phòng con ngay lập tức!”
Sự tuyệt tình trong giọng nói của Nam như một nhát dao găm đâm thẳng vào Đạt. Anh nhìn con, nhìn con diều đã được chắp vá lại một nửa, rồi lại nhìn ra phía cửa. Anh không tranh cãi, không giải thích. Anh chỉ cúi đầu, một vẻ chấp nhận hoàn toàn.
“Được, cha ra ngoài.”
Đạt bước tới, lách người qua chỗ Nam đứng. Khi vai anh chạm khẽ vào vai cậu, Nam cảm nhận được một hơi nóng lạ lẫm từ cơ thể người cha, một mùi mồ hôi trộn lẫn với chút dầu máy, mùi của sự vất vả. Anh dừng lại một chút ở cửa, không quay đầu, giọng khàn đặc.
”Cha để nó ở đó. Nếu con không thích, con cứ xé đi. Cha không bao giờ vào phòng con nữa, nếu con không muốn.”
Cánh cửa khép lại, để lại Nam một mình trong gian phòng tối om. Cậu đứng đó, nhìn con diều giấy báo đang nằm chỏng chơ trên bàn, cái khung sườn vốn méo mó giờ đã được nắn lại cho cân đối, lớp giấy được dán khéo léo đến lạ thường.
Nam lao đến, vung tay định vò nát con diều, nhưng bàn tay cậu bỗng dừng lại giữa chừng. Những giọt nước mắt, tưởng chừng đã cạn khô ngoài bờ đê, lại chực trào ra. Cậu không xé nó. Cậu gục đầu xuống bàn, đôi tay run rẩy chạm vào những đường giấy đã được cha cậu dán lại. Cậu ghét Đạt, cậu hận Đạt, nhưng cái cách người đàn ông ấy lặng lẽ sửa lại con diều – con diều mà Nam chưa bao giờ dám hy vọng sẽ bay lên – đã làm tan chảy bức tường thành mà cậu dày công xây dựng.
Nam nhận ra, cuộc chiến này không phải là giữa cậu và người cha, mà là cuộc chiến giữa quá khứ đau thương và một tương lai mà cậu đang cố chạy trốn. Cậu vừa đuổi được người đàn ông đó ra khỏi phòng, nhưng lại không thể đuổi được hình ảnh đôi bàn tay chai sạn ấy ra khỏi tâm trí mình.
Đêm đó, Nam không xé con diều. Cậu cứ ngồi đó, đối diện với món đồ chơi vụng về được chắp vá bằng tình thương muộn màng, trong khi ngoài hiên nhà, tiếng thở dài của Đạt vẫn thi thoảng vọng vào, như những nhịp đập chậm chạp của một mối quan hệ đang đứng trước vực thẳm.